có triệu chứng
câu, diễn đạt
1.もよおす 「催す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có triệu chứng

1. có triệu chứng cảm lạnh
寒気を催す

Kanji liên quan

THÔIサイ