cơ trưởng
danh từ
1.きちょう 「機長」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ trưởng

1. theo lệnh của cơ trưởng
機長の指示に従う
2. ghế cở trưởng
機長席
3. cơ trưởng trên chuyến bay định kỳ
定期便旅客機の機長

Kanji liên quan

CƠ,KY
TRƯỜNGチョウ