cổ văn
danh từ
1.こぶん 「古文」 [CỔ VĂN]​​
2.こもん 「古文」 [CỔ VĂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ văn

1. thuộc nơi bảo quản cổ văn (văn cổ)
古文書保管所の
2. phân tích văn phạm của bản văn cổ đó
その古文書の文法的な分析
3. đánh giá cao văn bản cổ
古文書に対する優れた鑑賞眼

Kanji liên quan

CỔ
VĂNブン、モン