cờ vây
danh từ
1.いご 「囲碁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cờ vây

1. tôi đang học chơi cờ vây, anh dạy tôi được không?
囲碁を習いんですが、教えてくれますか
2. ngày nay trẻ em Nhật Bản rất thích cờ vây
今では、日本の子供達は囲碁が大好きです
3. chấp trong chơi cờ vây
囲碁で下手を持つ

Kanji liên quan

VI
KỲ