cờ xí
danh từ
1.きし 「旗幟」 [KỲ XÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cờ xí

1. trình diễn cờ (xí) của nước mình (cắm cờ thể hiện vị trí của mình)
旗幟を鮮明にする

Kanji liên quan

KỲ