CO2
danh từ
1.にさんかたんそ 「二酸化炭素」 [NHỊ TOAN HÓA THÁN TỐ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
TỐソ、ス
THÁNタン
TOANサン
HÓAカ、ケ