cộc lốc
tính từ
1.けんもほろろ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cộc lốc

1. chào ai một cách cộc lốc (cụt ngủn)
(人)にけんもほろろのあいさつをする
2. Những lời đánh giá cộc lốc (cụt lủn)
けんもほろろの評言