coi chỉ tay
câu, diễn đạt
1.てそうをみる 「手相を見る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ coi chỉ tay

1. nhìn vào đường chỉ tay // bói bàn tay
(人)の手相を見る
2. coi bàn tay
〜の手相を見る

Kanji liên quan

KIẾNケン
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
THỦシュ、ズ