cõi Niết Bàn
danh từ
1.ねはん 「涅槃」 [NIẾT BÀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cõi Niết Bàn

1. Đi vào cõi Niết Bàn
涅槃に入ること

Kanji liên quan

BÀNハン
NIẾTデツ、ネツ、ネ