cơm cà-ri
danh từ
1.カレーライス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơm cà-ri

1. Bữa cơm trưa của anh ấy thường là món cơm cari.
昼ご飯の彼はよくカレーライスです