cơm nắm
danh từ
1.おにぎり 「お握り」​​
2.おにぎり​​
3.にぎりめし 「握り飯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơm nắm

1. Cho tôi cơm nắm nhân mơ muối
梅の〜をください。

Kanji liên quan

PHẠNハン
ÁCアク