cơm sáng
danh từ
1.あさめし 「朝飯」 [TRIỀU PHẠN]​​
2.あさごはん 「朝ご飯」​​
3.あさごはん 「朝御飯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơm sáng

1. ăn sáng ở khách sạn
ホテルで朝食
2. ăn sáng qua loa, qua quít
朝飯をかっ込む
3. bạn ăn gì cho bữa ăn sáng?
朝食に何を食べましたか?

Kanji liên quan

PHẠNハン
TRIỀU,TRIÊUチョウ
NGỰギョ、ゴ