con át chủ bài
danh từ
1.きりふだ 「切札」 [THIẾT TRÁT]​​
câu, diễn đạt
2.きりふだ 「切札」 [THIẾT TRÁT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÁTサツ
THIẾTセツ、サイ