con búp bê
danh từ
1.ひなにんぎょう 「雛人形」 [SỒ NHÂN HÌNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHÂNジン、ニン
SỒスウ、ス、ジュ
HÌNHケイ、ギョウ