cồn cát
1.さす 「砂洲」​​
danh từ
2.さきゅう 「砂丘」​​
3.なかす 「中洲」 [TRUNG CHÂU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
SAサ、シャ
CHÂUシュウ、ス
KHÂU,KHƯUキュウ