con châu chấu
danh từ
1.はたおりむし 「機織り虫」 [CƠ CHỨC TRÙNG]​​
2.ばった 「飛蝗」 [PHI ?]​​
3.ばった 「蝗虫」 [? TRÙNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、シキ
TRÙNGチュウ、キ
PHI
CƠ,KY
HOÀNGコウ、オウ