con chó yêu
danh từ
1.あいけん 「愛犬」​​
câu, diễn đạt
2.あいけん 「愛犬」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con chó yêu

1. con chó có thể dùng móng chân mở cửa phòng
私の愛犬は前足でドアを開けることができる
2. vì con chó nhỏ đáng yêu đã bị chết, nên vào ngày này và tháng này tôi rất buồn
愛犬が死んだので、このひと月はとてもつらかった

Kanji liên quan

ÁIアイ
KHUYỂNケン