con chuồn chuồn
1.とんぼ 「蜻蛉」 [TINH LINH]​​
danh từ
2.かげろう 「蜻蛉」 [TINH LINH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con chuồn chuồn

1. con chuồn chuồn cánh đen (chuồn chuồn ngô)
羽黒蜻蛉
2. con chuồn chuồn đỏ
赤蜻蛉

Kanji liên quan

TINHセイ、ショウ
LINHレイ、リョウ