con cóc
danh từ
1.ひき 「蟆」 [MÔ]​​
2.ひきがえる 「蟇蛙」 [MÔ OA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

バ、マ
OAア、エ、ワ、ワイ
バ、メ、マ