con công
danh từ
1.クジャク​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con công

1. công xòe đuôi rộng
尾を広げたクジャク
2. bộ lông của công thật đẹp
クジャクの羽は壮観である
3. đi oai vệ như công
クジャクのように気取って歩く
4. con công có màu tự nhiên
自然色のクジャク