con công trống
danh từ
1.くじゃく 「孔雀」 [KHỔNG TƯỚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con công trống

1. con công trống xòe đuôi
羽を広げた孔雀
2. ngai vàng của con công trống
孔雀王座
3. nếu con công trống kêu to thì có lẽ trong ngày sẽ mưa hoặc có gió
孔雀が大声でわめくと、間もなく雨や突風が来るだろう

Kanji liên quan

KHỔNGコウ
TƯỚCジャク、ジャン、サク、シャク