con cua
1.かに​​
danh từ
2.かに 「蟹」​​
3.クラブ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con cua

1. càng cua
かにのはさみ
2. đánh bắt cua
かに漁
3. càng cua
かにはし
4. cơm cua
蟹雑炊
5. salad cua
蟹サラダ
Xem thêm

Kanji liên quan

GIẢIカイ