con cúc
danh từ
1.アンモナイト​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con cúc

1. Con cúc (động vật thân mềm thời cổ đại) là một thứ vỏ ốc bị hóa thạch
アンモナイトは貝がらの化石だ