con dấu của nhà vua
danh từ
1.ぎょめいぎょじ 「御名御璽」 [NGỰ DANH NGỰ TỶ]​​
câu, diễn đạt
2.ぎょめいぎょじ 「御名御璽」 [NGỰ DANH NGỰ TỶ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
NGỰギョ、ゴ
TỶ