con đỉa
danh từ
1.ひる 「蛭」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con đỉa

1. con đỉa bự/ con đỉa trâu
大きな蛭

Kanji liên quan

ĐIỆTテツ、テチ、シツ、シチ