con đực (động vật)
danh từ
1.おとこのこ 「男の子」​​
câu, diễn đạt
2.おとこのこ 「男の子」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con đực (động vật)

1. con cún con dễ thương quá! Con đực hay con cái đấy?
かわいい子犬!女の子、それとも男の子?

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
NAMダン、ナン