con đường có trồng cây tuyết tùng ở hai bên
câu, diễn đạt
1.すぎなみき 「杉並木」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
TỊNHヘイ、ホウ
SAM,SOANサン