con đường tội lỗi
danh từ
1.あくどう 「悪道」 [ÁC ĐẠO]​​
câu, diễn đạt
2.あくどう 「悪道」 [ÁC ĐẠO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con đường tội lỗi

1. đi theo con đường tội ác (con đường tội lỗi)
悪道を行く

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
ÁCアク、オ