con gái hiếu thảo
danh từ
1.こうじょ 「孝女」 [HIẾU NỮ]​​
câu, diễn đạt
2.こうじょ 「孝女」 [HIẾU NỮ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
HIẾUコウ、キョウ