con Hậu (cờ vua)
danh từ
1.かくぎょう 「角行」 [GIÁC HÀNH]​​
câu, diễn đạt
2.かくぎょう 「角行」 [GIÁC HÀNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
GIÁCカク