con hổ con
danh từ
1.こどら 「小虎」 [TIỂU HỔ]​​
câu, diễn đạt
2.こどら 「小虎」 [TIỂU HỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIỂUショウ
HỔ