con hổ giấy
câu, diễn đạt
1.はりこのとら 「張り子の虎」 [TRƯƠNG TỬ HỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
HỔ
TRƯƠNGチョウ