con lửng
danh từ
1.たぬき 「狸」 [LY]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con lửng

1. Đếm da con lửng khi còn chưa bắt được. (=đếm gà trong rổ trứng)
取らぬ狸の皮算用をする

Kanji liên quan

LYリ、ライ