con mắt nhận xét
danh từ
1.いっせきがん 「一隻眼」​​
câu, diễn đạt
2.いっせきがん 「一隻眼」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con mắt nhận xét

1. bằng con mắt nhận xét của người già
ろうじんの一隻眼で

Kanji liên quan

NHÃNガン、ゲン
CHÍCHセキ
NHẤTイチ、イツ