con nhà dòng dõi
danh từ
1.うまれのよい 「生まれの良い」 [SINH LƯƠNG]​​
câu, diễn đạt
2.うまれのよい 「生まれの良い」 [SINH LƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LƯƠNGリョウ
SINHセイ、ショウ