con nhỏ (động vật)
danh từ
1.こ 「子」 [TỬ]​​
câu, diễn đạt
2.こ 「子」 [TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con nhỏ (động vật)

1. biến thành ma để ám cả con cháu người ta
幽霊になって子々孫々までのろう

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ