con nòng nọc
danh từ
1.おたまじゃくし 「お玉杓子」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con nòng nọc

1. trạng thái biến đổi chuyển từ nòng nọc sang ếch
おたまじゃくしのカエルへの変態

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
CHƯỚCシャク、チョウ、テキ、ヒョウ
NGỌCギョク