con rệp
1.バッグ​​
danh từ
2.なんきんむし 「南京虫」 [NAM KINH TRÙNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÙNGチュウ、キ
KINHキョウ、ケイ、キン
NAMナン、ナ