con riêng
danh từ
1.つれこ 「連子」 [LIÊN TỬ]​​
2.つれこ 「連れ子」​​
3.ままこ 「継子」 [KẾ TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con riêng

1. Trở thành bố mẹ của những đứa con riêng
(結婚相手の)連れ子の親となる

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
LIÊNレン
KẾケイ