con rối
1.かいらい 「傀儡」 [KHỐi LỖi]​​
danh từ
2.あやつりにんぎょう 「操り人形」 [THAO NHÂN HÌNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con rối

1. con rối trong tay ai
〜の手中にある傀儡
2. biểu diễn múa rối
操り人形の影絵芝居
3. gọi ai đó là con rối
(人)を操り人形と呼ぶ
4. những con rối gỗ làm cho trẻ con thích thú
木製の操り人形は子どもたちをワクワクさせた
5. cô ấy bị điều khiển như một con rối
彼女は操り人形のように動かされている

Kanji liên quan

KHỐI,ỔIカイ
THAO,THÁOソウ、サン
LỖIライ
NHÂNジン、ニン
HÌNHケイ、ギョウ