con sò
danh từ
1.あさり 「浅蜊」 [THIỂN LỴ]​​
2.あさり 「鯏」 [LỴ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LỴ,LỊ
THIỂNセン
LỴ,LỊ