con số
danh từ
1.すうじ 「数字」​​
2.ナンバー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con số

1. con số thể hiện giá trị của cái gì
〜の価値を示す数字

Kanji liên quan

SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
TỰ