con sóc
1.リス​​
danh từ
2.きねずみ 「木鼠」 [MỘC THỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con sóc

1. con sóc đã cắn vào tay em trai tôi khi nó cho con sóc ăn hạt dẻ
そのリスはナッツをあげた私の弟の手をかんだ

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
THỬソ、ショ