con sứa
1.くらげ​​
danh từ
2.くらげ 「水母」 [THỦY MẪU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ con sứa

1. Vỏ sứa
クラゲのかさ

Kanji liên quan

THỦYスイ
MẪU