còn trẻ
1.まだこども 「まだ子供」​​
2.まだわかい 「まだ若い」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
NHƯỢCジャク、ニャク、ニャ
CUNGキョウ、ク、クウ、グ