cọng
danh từ
1.くき 「茎」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cọng

1. (cọng) cỏ mần trầu
イネ科の雑草(の茎)
2. cọng măng tây non
アスパラガスの若い茎

Kanji liên quan

HÀNHケイ、キョウ