cống
danh từ
1.すいもん 「水門」 [THỦY MÔN]​​
2.げすい 「下水」​​
3.はいすいこう 「排水溝」​​
4.はいすいろう 「排水労」​​
5.ヘドロ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
HẠカ、ゲ
LAO,LẠOロウ
BÁIハイ
MÔNモン
CÂUコウ