cổng
1.ゲート​​
danh từ
2.かど 「門」​​
3.せきしょ 「関所」​​
4.もん 「門」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổng

1. cổng rìa
エッジ・ゲート
2. Dấu hiệu cổng
ゲート・マーク
3. ma trận cổng
ゲート・マトリクス
4. Công tắc cổng
ゲート・スイッチ
5. buộc ngựa ngoài cổng
馬を門につなぐ
Xem thêm

Kanji liên quan

SỞショ
QUANカン
MÔNモン