cộng
danh từ
1.プラス​​
động từ
2.よせる 「寄せる」​​
3.たす 「足す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cộng

1. Hai cộng ba là năm.
2に3を〜と5になる。

Kanji liên quan

KỲ
TÚCソク