cổng chào
danh từ
1.とうりゅうもん 「登竜門」 [ĐĂNG LONG MÔN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
LONGリュウ、リョウ、ロウ
MÔNモン